HumpHUMP sang TRY:Chuyển đổi Hump (HUMP) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

HUMP/TRY: 1 HUMP ≈ ₺0.006243 TRY

Lần cập nhật mới nhất:

Hump Thị trường hôm nay

Hump đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Hump chuyển đổi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là ₺0.006243. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 HUMP, tổng vốn hóa thị trường của Hump tính bằng TRY là ₺0. Trong 24h qua, giá của Hump tính bằng TRY đã tăng ₺0.0001379, biểu thị mức tăng +2.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hump tính bằng TRY là ₺1.06, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺0.003828.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HUMP sang TRY

0.006243+2.26%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HUMP sang TRY là ₺0.006243 TRY, với sự thay đổi +2.26% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HUMP/TRY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HUMP/TRY trong ngày qua.

Giao dịch Hump

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HUMP/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, HUMP/-- Spot is $ and --, and HUMP/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Hump sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng chuyển đổi HUMP sang TRY

logo HumpSố lượng
Chuyển thànhlogo TRY
1HUMP
0TRY
2HUMP
0.01TRY
3HUMP
0.01TRY
4HUMP
0.02TRY
5HUMP
0.03TRY
6HUMP
0.03TRY
7HUMP
0.04TRY
8HUMP
0.04TRY
9HUMP
0.05TRY
10HUMP
0.06TRY
100,000HUMP
624.37TRY
500,000HUMP
3,121.86TRY
1,000,000HUMP
6,243.72TRY
5,000,000HUMP
31,218.63TRY
10,000,000HUMP
62,437.26TRY

Bảng chuyển đổi TRY sang HUMP

logo TRYSố lượng
Chuyển thànhlogo Hump
1TRY
160.16HUMP
2TRY
320.32HUMP
3TRY
480.48HUMP
4TRY
640.64HUMP
5TRY
800.8HUMP
6TRY
960.96HUMP
7TRY
1,121.12HUMP
8TRY
1,281.28HUMP
9TRY
1,441.44HUMP
10TRY
1,601.6HUMP
100TRY
16,016.07HUMP
500TRY
80,080.37HUMP
1,000TRY
160,160.75HUMP
5,000TRY
800,803.78HUMP
10,000TRY
1,601,607.56HUMP

Bảng chuyển đổi số tiền HUMP sang TRY và TRY sang HUMP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 HUMP sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 TRY sang HUMP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hump phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HUMP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HUMP = $0 USD, 1 HUMP = €0 EUR, 1 HUMP = ₹0.01 INR, 1 HUMP = Rp2.5 IDR, 1 HUMP = $0 CAD, 1 HUMP = £0 GBP, 1 HUMP = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TRYTRY
logo GTGT
0.7139
logo BTCBTC
0.0001124
logo ETHETH
0.002809
logo USDTUSDT
12.15
logo XRPXRP
4.34
logo BNBBNB
0.01416
logo SOLSOL
0.05964
logo USDCUSDC
12.15
logo SMARTSMART
1,931.99
logo STETHSTETH
0.002808
logo DOGEDOGE
56.8
logo TRXTRX
35.96
logo ADAADA
14.71
logo LINKLINK
0.524
logo WBTCWBTC
0.0001122
logo USDEUSDE
12.15

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lira Thổ Nhĩ Kỳ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Hump (HUMP) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

01

Nhập số lượng HUMP của bạn

Nhập số lượng HUMP của bạn

02

Chọn Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TRY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hump hiện tại theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hump.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hump sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hump sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hump sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hump sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hump sang loại tiền tệ khác ngoài Lira Thổ Nhĩ Kỳ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide